Động cơ xăng 4 thì Honda GX35T SD (1.6 HP, 35.8 cc, 1.2 kW)

Thương hiệu: Honda Mã sản phẩm: Đang cập nhật
4.590.000₫ 4.990.000₫
-8%
(Tiết kiệm: 400.000₫)

Động cơ xăng 4 thì Honda GX35T SD (1.6 HP, 35.8 cc, 1.2 kW) KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI

  • Nhập mã TZ5 giảm 5% đơn hàng (đơn tối thiểu 99K) [coupon="TZ5"]
  • Nhập mã TZ7 giảm 7% đơn hàng (đơn tối thiểu 500K) [coupon="TZ7"]
  • Miễn 25.000đ phí ship cho đơn hàng từ 200K
  • ... và các ưu đãi, sản phẩm mới được cập nhật liên tục
Mã giảm giá
TZ7
TZ5
TZFREESHIP
Mã giảm giá

NHẬP MÃ: TZ7

Giảm 7% cho đơn hàng giá trị tối thiểu 500K. Mã giảm tối đa 100K
Điều kiện
- Giá trị đơn hàng tối thiểu 500K.
- Giảm tối đa 100K.
- Được dùng mã nhiều lần.
- Không áp dụng song song với các CTKM khác.

NHẬP MÃ: TZ5

Giảm 5% cho đơn hàng giá trị tối thiểu 99K. Mã giảm tối đa 20K
Điều kiện
- Giá trị đơn hàng tối thiểu 99K.
- Giảm tối đa 20K.
- Được dùng mã nhiều lần.
- Không áp dụng song song với các CTKM khác.

NHẬP MÃ: TZFREESHIP

Nhập mã TZFREESHIP miễn phí vận chuyển
Điều kiện
- Giá trị đơn hàng tối thiểu 200K.
- Giảm tối đa 25K.
- Được dùng mã nhiều lần.
- Không áp dụng song song với các CTKM khác.
  • Hẹn giờ giao hàng
    Hẹn giờ giao hàng
  • Ưu đãi mỗi ngày
    Ưu đãi mỗi ngày
  • Đổi trả trong vòng 7 ngày
    Đổi trả trong vòng 7 ngày

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Thông số kỹ thuật động cơ Honda GX35T

Kiểu máy 4 thì, 1 xi lanh, cam treo
Dung tích xi lanh 35.8 cc
Đường kính x hành trình piston 39.0 x 30.0 mm
Công suất cực đại SAE J607a 1.2 kW (1.6 mã lực) / 7,000 v/p
Công suất cực đại SAE J1349 1.0 kW (1.4 mã lực) / 7,000 v/p
Momen xoắn cực đại SAE J1349 1.6 N·m (0.16 kgf·m) / 5,500 v/p
Tỉ số nén 8.0 : 1
Suất tiêu hao nhiên liệu 0.6 L/giờ
Kiểu làm mát Bằng gió cưỡng bức
Kiểu đánh lửa Transito từ tính (IC)
Góc đánh lửa 27 ± 2° BTDC
Kiểu bugi CMR5H (NGK)
Chiều quay trục PTO Ngược chiều kim đồng hồ (nhìn từ phía trục PTO)
Bộ chế hòa khí Kiểu màng chắn
Lọc gió Lọc bán khô
Điều tốc Không
Kiểu bôi trơn Bơm phun sương
Dung tích nhớt 0.1 lít
Dừng động cơ Kiểu ngắt mạch nối đất
Dung tích bình nhiên liệu 0.63 lít
Kiểu khởi động Bằng tay
Loại nhiên liệu Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên
Hộp giảm tốc Không
Trọng lượng khô 3.33 kg

Nguồn: Honda Power Products Việt Nam. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM