Thông số kỹ thuật động cơ TB50
- Động cơ xăng 2 thì, làm mát bằng gió
- 49.4 cc – công suất cực đại 1.42 kW (1.9 PS)
- Tỷ lệ pha xăng/dầu 50:1 – bình xăng 0.9 L
- Made in Japan
| Model | TB50 |
| Loại động cơ | Xăng 2 thì, làm mát bằng gió, van piston |
| Dung tích | 49.4 cm³ (cc) |
| Đường kính × Hành trình piston | 43 × 34 mm |
| Công suất cực đại | 1.42 kW (1.9 PS) |
| Chiều quay | Ngược chiều kim đồng hồ (nhìn từ phía trục PTO) |
| Đánh lửa | Đánh lửa điện tử (Transistorized Flywheel Magneto) |
| Bugi | NGK BM6A hoặc tương đương |
| Chế hòa khí | Bộ chế hòa khí dạng màng (Diaphragm) |
| Dầu bôi trơn | Dầu 2 thì (JASO FC hoặc ISO EGC) |
| Lọc gió | Bán khô (Semi-dry type) |
| Nhiên liệu | Xăng pha dầu tỷ lệ 50:1 |
| Bình xăng | 0.9 L |
| Khởi động | Giật nổ (Recoil) – “Miracle Start” |
| Khối lượng khô | 4.0 kg |
| Kích thước (D × R × C) | 181 × 270 × 250 mm |
| Bảo hành | 12 tháng |