Máy cắt cỏ chạy xăng sử dụng động cơ 2 thì MEIKI TU26 (TROPIC)
MEiKi / MEiKi POWER là dòng động cơ xăng đa dụng có nguồn gốc từ mảng động cơ nhỏ làm mát bằng gió được phát triển tại nhà máy Nagoya từ năm 1946. Thương hiệu “Meiki” bắt nguồn từ tên viết tắt của nhà máy và được kế thừa như một di sản kỹ thuật lâu đời.
Về mặt lịch sử doanh nghiệp, “Meiki Engines” thuộc hệ thống của Mitsubishi Heavy Industries Meiki Engines Co., Ltd. Năm 2017, mảng động cơ xăng cỡ nhỏ của Mitsubishi Heavy Industries được tách ra để thành lập công ty chuyên trách mang tên Mitsubishi Heavy Industries Meiki Engines.
Đến ngày 29/03/2024, Mitsubishi Heavy Industries Meiki Engines đổi tên thành Willbe Co., Ltd. và trở nên độc lập khỏi Mitsubishi Heavy Industries Group. Cũng từ 2024, dòng động cơ xăng đa dụng mang thương hiệu Mitsubishi được đổi tên thành Meiki Power.
Máy cắt cỏ cầm tay TROPIC TU26 là giải pháp lý tưởng để cắt cỏ, vệ sinh đồng ruộng, bãi cỏ, phục vụ sản xuất nông nghiệp và chăn nuôi. Thiết kế gọn nhẹ, chạy xăng, dễ mang theo và sử dụng cho những khu vực rộng.
Thông số kỹ thuật động cơ TU26PFD
• Cần cắt cỏ: TROPIC sản xuất tại Trung Quốc
• Động cơ: MEiKi TU26PFD-UFD Thương hiệu Nhật Bản, sản xuất tại trung Quốc
• Công suất: 0.9HP
• Dung tích xilanh: 25.6cc
• Công suất động cơ: 0.67kW
• Nguồn nhiên liệu: Xăng
• Kiểu vận hành: Cầm tay
| Phiên bản | TU26PFD |
| Loại động cơ | Xăng 2 thì, làm mát bằng gió, van piston |
| Dung tích | 25.6 cm³ (cc) |
| Đường kính × khoảng chạy piston | 33 × 30 mm |
| Công suất cực đại | 0.67 kW (0.9 PS) |
| Chiều quay | Ngược chiều kim đồng hồ (nhìn từ phía trục PTO) |
| Đánh lửa | Transistorized Flywheel Magneto |
| Bugi | NGK BM6A hoặc tương đương |
| Bộ chế hòa khí | Diaphragm (loại màng) |
| Dầu bôi trơn | Dầu 2 thì (JASO FC hoặc ISO EGC) |
| Lọc gió | Bán khô (Semi-dry type) |
| Nhiên liệu | Xăng pha dầu tỷ lệ 50:1 |
| Dung tích bình xăng | 0.6 L |
| Khởi động | Giật nổ (Recoil) – “Miracle Start” |
| Khối lượng khô | 2.6 kg |
| Kích thước (D × R × C) | 159 × 222.5 × 235.5 mm |
| Ghi chú | Khối lượng không bao gồm giá/đế (braket) dưới động cơ |
| Bảo hành | 12 tháng |